THƯƠNG HIỆU COSMOS - PARAGON - MINH QUANG PHÁT ( TỔNG KHO PHÂN PHỐI THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG PARAGON )

THƯƠNG HIỆU COSMOS -

THƯƠNG HIỆU COSMOS

VELA TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 15W

VELA TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 15W

VELA TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 15W

 
. Công suất: 10W/20W/35W (GIÁ THAY ĐỔI THEO TÙY CÔNG SUẤT)
. Finish (Màu sắc): ĐEN / TRẮNG
. Power (Công suất): 15W
. Flux (Độ sáng): 900lm / 1350lm
. Colour temp (Nhiệt đô màu): 4000K / 3000K
. CRI (Chỉ số hoàn màu): >90
. Colour Deviation (Độ lệch màu): Mac Adam <3
. Beam angle (Gốc chiếu): 10° / 15° / 24° / 36° / 50°
. Power Facto (Hiệu suất tiêu thụ): 0.9
. Dimming: Triac / DALI / 1-10 Volt Dim
. LED Lifespan: L80B10 (Tc=80°C) >60.000h
. IP Rating (Chuẩn bảo vệ): IP20
. Materials (Vật liệu): Aluminium
CARINA TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 9W

CARINA TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 9W

CARINA TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 9W
 

. Công suất: 16W (GIÁ THAY ĐỔI THEO TÙY CÔNG SUẤT)
. Finish (Màu sắc): TRẮNG
. Power (Công suất): 9W
. Flux (Độ sáng): 643lm
. Colour temp (Nhiệt đô màu): 5000K / 4000K / 3000K / 2700K
. CRI (Chỉ số hoàn màu): >90
. Colour Deviation (Độ lệch màu): Mac Adam <3
. Beam angle (Gốc chiếu): 20° / 30° / 38°
. Power Facto (Hiệu suất tiêu thụ): 0.9
. Dimming: Triac / DALI / 1-10 Volt Dim
. LED Lifespan: L80B10 (Tc=80°C) >60.000h
. IP Rating (Chuẩn bảo vệ): IP44
. Materials (Vật liệu): Aluminium
TAURUS TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 30W

TAURUS TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 30W

TAURUS TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 30W
 
. Công suất: 20W/30W/35W/50W (GIÁ THAY ĐỔI THEO TÙY CÔNG SUẤT)
. Finish (Màu sắc): ĐEN / TRẮNG
. Power (Công suất): 30W
. Flux (Độ sáng): 1800lm / 2700lm
. Colour temp (Nhiệt đô màu):4000K / 3000K
. CRI (Chỉ số hoàn màu): >95 / >90
. Colour Deviation (Độ lệch màu): Mac Adam <3
. Beam angle (Gốc chiếu): 15° / 20° / 30° / 36° / 45°
. Power Facto (Hiệu suất tiêu thụ): 0.9
. Dimming: Triac / DALI / 1-10 Volt Dim
. LED Lifespan: L80B10 (Tc=80°C) >60.000h
. IP Rating (Chuẩn bảo vệ): IP20
. Materials (Vật liệu): Aluminium
SIRI TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 20W

SIRI TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 20W

SIRI TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 20W
 

. Công suất: 20W/30W/35W/40W (GIÁ THAY ĐỔI THEO TÙY CÔNG SUẤT)
. Finish (Màu sắc): ĐEN / TRẮNG
. Power (Công suất): 20W
. Flux (Độ sáng): 1800lm / 2700lm
. Colour temp (Nhiệt đô màu): 5000K / 4000K / 3000K / 2700K
. CRI (Chỉ số hoàn màu): >95 / >90
. Colour Deviation (Độ lệch màu): Mac Adam <3
. Beam angle (Gốc chiếu): 15° / 20° / 30° / 36° / 45°
. Power Facto (Hiệu suất tiêu thụ): 0.9
. Dimming: Triac / DALI / 1-10 Volt Dim
. LED Lifespan: L80B10 (Tc=80°C) >60.000h
. IP Rating (Chuẩn bảo vệ): IP20
. Materials (Vật liệu): Aluminium
PAVO TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 30W

PAVO TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 30W

PAVO TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 30W

 

. Công suất: 30W/35W/50W (GIÁ THAY ĐỔI THEO TÙY CÔNG SUẤT)
. Finish (Màu sắc): ĐEN / TRẮNG
. Power (Công suất): 30W
. Flux (Độ sáng): 2550lm / 2975lm
. Colour temp (Nhiệt đô màu): 4000K / 3000K
. CRI (Chỉ số hoàn màu): >95 / >90
. Colour Deviation (Độ lệch màu): Mac Adam <3
. Beam angle (Gốc chiếu): 15° / 24° / 30° / 36° / 45°
. Power Facto (Hiệu suất tiêu thụ): 0.9
. Dimming: Triac / DALI / 1-10 Volt Dim
. LED Lifespan: L80B10 (Tc=80°C) >60.000h
. IP Rating (Chuẩn bảo vệ): IP20
. Materials (Vật liệu): Aluminium

ORION TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 20W

ORION TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 20W

ORION TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 20W
 

. Công suất: 20W/30W/35W (GIÁ THAY ĐỔI THEO TÙY CÔNG SUẤT)
. Finish (Màu sắc): ĐEN / TRẮNG
. Power (Công suất): 20W
. Flux (Độ sáng): 1300lm / 1950lm
. Colour temp (Nhiệt đô màu): 4000K / 3000K
. CRI (Chỉ số hoàn màu): >95 / >90
. Colour Deviation (Độ lệch màu): Mac Adam <3
. Beam angle (Gốc chiếu): 11° / 15° / 24° / 30°
. Power Facto (Hiệu suất tiêu thụ): 0.9
. Dimming: Triac / DALI / 1-10 Volt Dim
. LED Lifespan: L80B10 (Tc=80°C) >60.000h
. IP Rating (Chuẩn bảo vệ): IP20
. Materials (Vật liệu): Aluminium
TRITON TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 10W

TRITON TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 10W

TRITON TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 10W
 

. Finish (Màu sắc): ĐEN
. Power (Công suất): 10w
. Flux (Độ sáng): 700lm
. Colour temp (Nhiệt đô màu): 5000K / 4000K / 3000K / 2700K
. CRI (Chỉ số hoàn màu): >90 / >80
. Colour Deviation (Độ lệch màu): Mac Adam <3
. Beam angle (Gốc chiếu): 12° / 24° / 38°
. Power Facto (Hiệu suất tiêu thụ): 0.9
. Dimming: No dimming available
. LED Lifespan: L80B10 (Tc=80°C) >60.000h
. IP Rating (Chuẩn bảo vệ): IP20
. Materials (Vật liệu): Aluminium
PLUTO TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 7W

PLUTO TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 7W

PLUTO TRACK LIGHT - ĐÈN LED RỌI RAY COSMOS - 7W
 
. Công suất: 7W/10W/15W/20W/30W (GIÁ THAY ĐỔI THEO TÙY CÔNG SUẤT)
. Finish (Màu sắc): ĐEN / TRẮNG
. Power (Công suất): 7w
. Flux (Độ sáng): 630lm
. Colour temp (Nhiệt đô màu): 4000 / 3000
. CRI (Chỉ số hoàn màu): >95 / >90
. Colour Deviation (Độ lệch màu): Mac Adam <3
. Beam angle (Gốc chiếu): 10° / 15° / 24° / 36° / 50°
. Power Facto (Hiệu suất tiêu thụ): 0.9
. Dimming: 1-10 Volt Dim
. LED Lifespan: L80B10 (Tc=80°C) >60.000h
. IP Rating (Chuẩn bảo vệ): IP20
. Materials (Vật liệu): Aluminium