ĐÈN LED ÂM TƯỜNG - PARAGON - MINH QUANG PHÁT ( TỔNG KHO PHÂN PHỐI THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG PARAGON )

ĐÈN LED ÂM TƯỜNG -

ĐÈN LED ÂM TƯỜNG

KARI (ROUND STEP LIGHT) - ĐÈN ÂM TƯỜNG (WALL RECESSED) COSMOS - 3W

KARI (ROUND STEP LIGHT) - ĐÈN ÂM TƯỜNG (WALL RECESSED) COSMOS - 3W

KARI (ROUND STEP LIGHT) - ĐÈN ÂM TƯỜNG (WALL RECESSED) COSMOS - 3W
 

. Finish (Màu sắc): ĐÈN
. Power (Công suất): 3W
. Flux (Độ sáng): 158lm
. Colour temp (Nhiệt đô màu): 3000K
. CRI (Chỉ số hoàn màu): >80
. Colour Deviation (Độ lệch màu): Mac Adam <3
. Beam angle (Gốc chiếu): 96°
. Power Facto (Hiệu suất tiêu thụ): 0.9
. Dimming: No dimming available
. LED Lifespan: L80B10 (Tc=80°C) >60.000h
. IP Rating (Chuẩn bảo vệ): IP54
. Materials (Vật liệu): Aluminium
NESO (SQUARE STEP LIGHT) - ĐÈN ÂM TƯỜNG (WALL RECESSED) COSMOS - 3W

NESO (SQUARE STEP LIGHT) - ĐÈN ÂM TƯỜNG (WALL RECESSED) COSMOS - 3W

NESO (SQUARE STEP LIGHT) - ĐÈN ÂM TƯỜNG (WALL RECESSED) COSMOS - 3W
 

. Finish (Màu sắc): TRẮNG
. Power (Công suất): 3W
. Flux (Độ sáng): 158lm
. Colour temp (Nhiệt đô màu): 3000K
. CRI (Chỉ số hoàn màu): >85
. Colour Deviation (Độ lệch màu): Mac Adam <3
. Beam angle (Gốc chiếu): 80°
. Power Facto (Hiệu suất tiêu thụ): 0.9
. Dimming: No dimming available
. LED Lifespan: L80B10 (Tc=80°C) >60.000h
. IP Rating (Chuẩn bảo vệ): IP54
. Materials (Vật liệu): Aluminium
NESO (ROUND STEP LIGHT) - ĐÈN ÂM TƯỜNG (WALL RECESSED) COSMOS - 3W

NESO (ROUND STEP LIGHT) - ĐÈN ÂM TƯỜNG (WALL RECESSED) COSMOS - 3W

NESO (ROUND STEP LIGHT) - ĐÈN ÂM TƯỜNG (WALL RECESSED) COSMOS - 3W
 

. Finish (Màu sắc): TRẮNG
. Power (Công suất): 3W
. Flux (Độ sáng): 158lm
. Colour temp (Nhiệt đô màu): 3000K
. CRI (Chỉ số hoàn màu): >80
. Colour Deviation (Độ lệch màu): Mac Adam <3
. Beam angle (Gốc chiếu): 96°
. Power Facto (Hiệu suất tiêu thụ): 0.9
. Dimming: No dimming available
. LED Lifespan: L80B10 (Tc=80°C) >60.000h
. IP Rating (Chuẩn bảo vệ): IP54
. Materials (Vật liệu): Aluminium
PALLAS (SQUARE STEP LIGHT) - ĐÈN ÂM TƯỜNG (WALL RECESSED) COSMOS - 3W

PALLAS (SQUARE STEP LIGHT) - ĐÈN ÂM TƯỜNG (WALL RECESSED) COSMOS - 3W

PALLAS (SQUARE STEP LIGHT) - ĐÈN ÂM TƯỜNG (WALL RECESSED) COSMOS - 3W
 
. Finish (Màu sắc): TRẮNG
. Power (Công suất): 3W
. Flux (Độ sáng): 200lm
. Colour temp (Nhiệt đô màu): 3000K
. CRI (Chỉ số hoàn màu): >85
. Colour Deviation (Độ lệch màu): Mac Adam <3
. Beam angle (Gốc chiếu): 80°
. Power Facto (Hiệu suất tiêu thụ): 0.9
. Dimming: No dimming available
. LED Lifespan: L80B10 (Tc=80°C) >60.000h
. IP Rating (Chuẩn bảo vệ): IP54
. Materials (Vật liệu): Aluminium
PALLAS (ROUND STEP LIGHT) - ĐÈN ÂM TƯỜNG (WALL RECESSED) COSMOS - 3W

PALLAS (ROUND STEP LIGHT) - ĐÈN ÂM TƯỜNG (WALL RECESSED) COSMOS - 3W

PALLAS (ROUND STEP LIGHT) - ĐÈN ÂM TƯỜNG (WALL RECESSED) COSMOS - 3W
 

. Finish (Màu sắc): TRẮNG
. Power (Công suất): 3W
. Flux (Độ sáng): 200lm
. Colour temp (Nhiệt đô màu): 3000K
. CRI (Chỉ số hoàn màu): >85
. Colour Deviation (Độ lệch màu): Mac Adam <3
. Beam angle (Gốc chiếu): 80°
. Power Facto (Hiệu suất tiêu thụ): 0.9
. Dimming: No dimming available
. LED Lifespan: L80B10 (Tc=80°C) >60.000h
. IP Rating (Chuẩn bảo vệ): IP54
. Materials (Vật liệu): Aluminium
CENTA (SQUARE STEP LIGHT) - ĐÈN ÂM TƯỜNG (WALL RECESSED) COSMOS - 3W

CENTA (SQUARE STEP LIGHT) - ĐÈN ÂM TƯỜNG (WALL RECESSED) COSMOS - 3W

CENTA (SQUARE STEP LIGHT) - ĐÈN ÂM TƯỜNG (WALL RECESSED) COSMOS - 3W
 

. Finish (Màu sắc): NHÔM
. Power (Công suất): 3W
. Flux (Độ sáng): 200lm
. Colour temp (Nhiệt đô màu): 3000K
. CRI (Chỉ số hoàn màu): >85
. Colour Deviation (Độ lệch màu): Mac Adam <3
. Beam angle (Gốc chiếu): 60°
. Power Facto (Hiệu suất tiêu thụ): 0.9
. Dimming: No dimming available
. LED Lifespan: L80B10 (Tc=80°C) >60.000h
. IP Rating (Chuẩn bảo vệ): IP65
. Materials (Vật liệu): Aluminium
CENTA (ROUND STEP LIGHT) - ĐÈN ÂM TƯỜNG (WALL RECESSED) COSMOS - 3W

CENTA (ROUND STEP LIGHT) - ĐÈN ÂM TƯỜNG (WALL RECESSED) COSMOS - 3W

CENTA (ROUND STEP LIGHT) - ĐÈN ÂM TƯỜNG (WALL RECESSED) COSMOS - 3W
 

. Finish (Màu sắc): TRẮNG
. Power (Công suất): 3W
. Flux (Độ sáng): 200lm
. Colour temp (Nhiệt đô màu): 3000K
. CRI (Chỉ số hoàn màu): >80
. Colour Deviation (Độ lệch màu): Mac Adam <3
. Beam angle (Gốc chiếu): 0°
. Power Facto (Hiệu suất tiêu thụ): 0.9
. Dimming: No dimming available
. LED Lifespan: L80B10 (Tc=80°C) >60.000h
. IP Rating (Chuẩn bảo vệ): IP65
. Materials (Vật liệu): Aluminium
HQLUMIO-2 - ĐÈN LED ÂM TƯỜNG

HQLUMIO-2 - ĐÈN LED ÂM TƯỜNG

Name HQLUMIO-2
Dimension M16x15mm
Input Voltage Constant Current 500mA
Power Consumption 2W
Luminous Flux 208Lm
Brand of LED CREE
Lens Borosilicate lens
Color 4000K, CRI > 80, 3- Step Macadam
Angle Asymmetric
Material Inox 304
Housing Color Inox
Protection IP: 67
Class: III
HQS-FANIO-1S - ĐÈN LED GẮN ÂM TƯỜNG

HQS-FANIO-1S - ĐÈN LED GẮN ÂM TƯỜNG

Name HQS-FANIO-1S
Dimension 55 x 55 x H39mm
Input Voltage 24VDC
Power Consumption 1W
Luminous Flux 65 Lm
Brand of LEDs LED CREE
Color 3000K - CRI: ›90 (Orther color: 2700 - 6000K; RGB; RGBW-(W-4000K)
Beam Angle Specical Light
Function Dimmer None
Material Aluminium
Finishing (Color housing) Gray
IP 54
Class III
HQC-FANIO-1S - ĐÈN LED GẮN ÂM TƯỜNG

HQC-FANIO-1S - ĐÈN LED GẮN ÂM TƯỜNG

Name HQC-FANIO-1S
Dimension Ø55 x H39mm
Input Voltage 12/24VDC
Power Consumption 1W
Luminous Flux 73 Lm
Brand of LED LED CREE
Color 4000K, CRI › 80 (Orther color: 2700 - 6000K; RGB; RGBW-(W-4000K)
Angle Specical Light
Function Dimmer None
Material Aluminium
Finishing (Color housing) Gray
IP 65
Class III
HQSTEPLIGHT-3S - ĐÈN LED ÂM TƯỜNG

HQSTEPLIGHT-3S - ĐÈN LED ÂM TƯỜNG

Name HQSTEPLIGHT-3S
Dimension 50mm x L112mm
Input Voltage 220VAC (50-60Hz)
Power consumption 3W
Efficiency 82%
Luminous Flux 190 Lm
Brand of LEDs LED CREE
Color 3000K - CRI: ›90 (Orther color: 2700 - 6000K; RGB; RGBW-(W-4000K)
Angle Diffuser
Function Dimmer None
Material Aluminium
Finishing (Color housing) Black
IP 20
Class I
HQCANALI-4S - ĐÈN LED ÂM TƯỜNG

HQCANALI-4S - ĐÈN LED ÂM TƯỜNG

Name HQCANALI-4S
Dimension L103mm x W30mm x H54mm
Input Voltage 220VAC (50-60Hz)
Power Consumption 4W
Effiency 82%
Luminous Flux 120 Lm
Brand of LED LED CREE
Color 3000K - CRI: >80 (Orther color: 2700 - 6000K; RGB; RGBW-(W-4000K)
Angle Diffuser
Function Dimmer None
Material Aluminium
Finishing (Color housing) Black
IP 65
Class I
HQCANALI-009S - ĐÈN LED ÂM TƯỜNG

HQCANALI-009S - ĐÈN LED ÂM TƯỜNG

Name HQCANALI-009S
Dimension L180mm x W43mm x H60mm
Input Voltage 220VAC (50-60Hz)
Power Consumption 9W
Effiency 82%
Luminous Flux 680 Lm
Brand of LED LED CREE
Color 3000K - CRI: ›80 (Orther color: 2700 - 6000K; RGB; RGBW-(W-4000K)
Angle Diffuser
Function Dimmer None
Material Anodised Aluminium
Finishing (Color housing) Black
IP 65
Class I
HQCDOOR-3S - ĐÈN LED ÂM TƯỜNG

HQCDOOR-3S - ĐÈN LED ÂM TƯỜNG

Name HQCDOOR-3S
Dimension Ø55x46 mm; Cutout Ø45mm
Input Voltage 12/24VDC
Power Consumption 3W
Effiency 82%
Luminous Flux 372 Lm
Brand of LED LED CREE
Color 3000K - CRI: › 80 (Orther color: 2700 - 6000K; RGB; RGBW-(W-4000K)
Angle Special Light
Function Dimmer None
Material Aluminium
Finishing (Color housing) Gray
IP 65
Class III
HQSDOOR-3S - ĐÈN LED ÂM TƯỜNG

HQSDOOR-3S - ĐÈN LED ÂM TƯỜNG

Name HQSDOOR-3S
Dimension 55x55x46 mm; Cutout Ø45mm
Input Voltage 12/24VDC
Power Consumption 3W
Effiency 82%
Luminous Flux 372 Lm
Brand of LED LED CREE
Color 3000K - CRI: › 80 (Orther color: 2700 - 6000K; RGB; RGBW-(W-4000K)
Angle Special Light
Function Dimmer None
Material Aluminium
Finishing (Color housing) Gray
IP 65
Class III
HQC-SIMIN-2S - ĐÈN LED ÂM TƯỜNG

HQC-SIMIN-2S - ĐÈN LED ÂM TƯỜNG

Name HQC-SIMIN-2S
Dimension Ø60mm x 36mm
Input Voltage 220VAC (50-60Hz) - Built Ex
Power Consumption 2W
Effiency 82%
Luminous Flux 248 Lm
Brand of LED LED CREE
Color 3000K - CRI: ›80 (Orther color: 2700 - 6000K; RGB; RGBW-(W-4000K)
Angle Specical Light
Function Dimmer None
Material Anodized Aluminium
Finishing (Color housing) Black
IP 66
Class II