ĐÈN LED DƯỚI NƯỚC - PARAGON - MINH QUANG PHÁT ( TỔNG KHO PHÂN PHỐI THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG PARAGON )

ĐÈN LED DƯỚI NƯỚC -

ĐÈN LED DƯỚI NƯỚC

PSPH36L - ĐÈN LED NGOÀI TRỜI PARAGON (36W)

PSPH36L - ĐÈN LED NGOÀI TRỜI PARAGON (36W)

PSPH36L - ĐÈN LED NGOÀI TRỜI PARAGON (36W)

Công suất: 36W
Lumen: 2376lm
Bóng đèn: LED 18 x 2W
Điện áp: 24V DC
PF: >=0.9
IP: 68
Ánh sáng: 3000/6000K
Tuổi thọ cao: 50.000 giờ
Chip LED: Osram
Bảo hành: 3 năm

PSPG36L - ĐÈN LED NGOÀI TRỜI PARAGON (36W)

PSPG36L - ĐÈN LED NGOÀI TRỜI PARAGON (36W)

PSPG36L - ĐÈN LED NGOÀI TRỜI PARAGON (36W)

Công suất: 36W
Lumen: 1087lm
Bóng đèn: LED 18 x 2W
Điện áp: 24V DC
PF: >=0.9
IP: 68
Ánh sáng: RGB 3 In 1
Tuổi thọ cao: 50.000 giờ
Chip LED: Osram
Bảo hành: 3 năm

PSPE24L - ĐÈN LED NGOÀI TRỜI PARAGON (24W)

PSPE24L - ĐÈN LED NGOÀI TRỜI PARAGON (24W)

PSPE24L - ĐÈN LED NGOÀI TRỜI PARAGON (24W)

Công suất: 24W
Lumen: 725lm
Bóng đèn: LED 12 x 2W
Điện áp: 24V DC
PF: >=0.9
IP: 68
Ánh sáng: RGB 3 In 1
Tuổi thọ cao: 50.000 giờ
Chip LED: Osram
Bảo hành: 3 năm

PSPD24L - ĐÈN LED NGOÀI TRỜI PARAGON (24W)

PSPD24L - ĐÈN LED NGOÀI TRỜI PARAGON (24W)

PSPD24L - ĐÈN LED NGOÀI TRỜI PARAGON (24W)

Công suất: 24W
Lumen: 1587lm
Bóng đèn: LED 12 x 2W
Điện áp: 24V DC
PF: >=0.9
IP: 68
Ánh sáng: 3000/6000K
Tuổi thọ cao: 50.000 giờ
Chip LED: Osram
Bảo hành: 3 năm

PSPB12L - ĐÈN LED NGOÀI TRỜI PARAGON (12W)

PSPB12L - ĐÈN LED NGOÀI TRỜI PARAGON (12W)

PSPB12L - ĐÈN LED NGOÀI TRỜI PARAGON (12W)

Công suất: 12W
Lumen: 382lm
Bóng đèn: LED 6 x12W
Điện áp: 24V DC
PF: >=0.9
IP: 68
Ánh sáng: RGB 3 In 1
Tuổi thọ cao: 50.000 giờ
Chip LED: Osram
Bảo hành: 3 năm

PSPA12L - ĐÈN DƯỚI NƯỚC LED PARAGON (12W)

PSPA12L - ĐÈN DƯỚI NƯỚC LED PARAGON (12W)

PSPA12L - ĐÈN DƯỚI NƯỚC LED PARAGON (12W)

Công suất: 12W
Lumen: 905lm
Bóng đèn: LED 6 x 2W
Điện áp: 24V DC
PF: >=0.9
IP: 68
Ánh sáng: 3000/6000K
Tuổi thọ cao: 50.000 giờ
Chip LED: Osram
Bảo hành: 3 năm

HQGYROS-18S - ĐÈN LED DƯỚI NƯỚC

HQGYROS-18S - ĐÈN LED DƯỚI NƯỚC

Name HQGYROS-18S
Dimension Ø150mm x H45mm
Input Voltage 12VDC
Power Consumption 18W
Efficiency 82%
Luminous Flux 1180 Lm
Brand of LED LED CREE
Color 3000K- CRI: › 80; (Option: Dynamic white, RGB, RGBW)
Angle 24° (orther angle please contact us)
Function None (Dimmer control by PWM)
Material Inox 316
Housing Color Inox
IP 68
Class III
HQTANDO-12S - ĐÈN LED DƯỚI NƯỚC

HQTANDO-12S - ĐÈN LED DƯỚI NƯỚC

Name HQTANDO-12S
Dimension Ø120mm x H34mm
Input Voltage 12VDC
Power Consumption 12W
Luminous Flux 780 Lm
Brand of LED LED CREE
Color 3000K– CRI: > 80 (Orther color: 2700 - 6000K; RGB; RGBW-(W-4000K)
Angle 60° (orther angle please contact us)
Function Dimmer None
Material Inox 316
Finishing (Color housing) Inox
IP 68
Class III
HQRIPPLE-72S - ĐÈN LED ÂM SÀN - DƯỚI NƯỚC

HQRIPPLE-72S - ĐÈN LED ÂM SÀN - DƯỚI NƯỚC

Name HQRIPPLE-72S
Dimension Ø220mm x H126mm
Input Voltage 12VDC
Power Consumption 72W
Effiency 82%
Brand of LED LED CREE
Luminous Flux 8928 Lm
Color 3000K - CRI: › 80 (Orther color: 2700 - 6000K; RGB; RGBW-(W-4000K)
Angle 15° (orther angle please contact us)
Function Dimmer None
Material Inox 316L
Finishing (Color housing) Inox
IP 68
Class III
HQRIPPLE-54S - ĐÈN LED DƯỚI NƯỚC

HQRIPPLE-54S - ĐÈN LED DƯỚI NƯỚC

Name HQRIPPLE-54S
Dimension Ø200mm x H116mm
Input Voltage 12VDC
Power Consumption 54W
Effiency 82% 
Luminous Flux 6696 Lm
Brand of LED LED CREE
Color 3000K - CRI: › 80 (Orther color: 2700 - 6000K; RGB; RGBW-(W-4000K)
Beam Angle 15° (orther angle please contact us)
Function Dimmer None
Material Inox 316
Finishing (Color housing) Inox
IP 68
Class III
HQMONICA-012S - ĐÈN LED ÂM SÀN - DƯỚI NƯỚC

HQMONICA-012S - ĐÈN LED ÂM SÀN - DƯỚI NƯỚC

Name HQMONICA-012S
Dimension L300mm x W86mm x H50 mm 
Input Voltage 12VDC
Power Consumption 12W 
Effiency 82% 
Luminous Flux 1180 Lm
Brand of LED LED CREE
Color 5000K - CRI: ›70 (Orther color: 2700 - 6000K; RGB; RGBW-(W-4000K)
Angle Diffuser
Function Dimmer None
Material Inox 316
Finishing (Color housing) Inox
IP 68
Class III
HQMONICA-24S - ĐÈN LED ÂM SÀN - DƯỚI NƯỚC

HQMONICA-24S - ĐÈN LED ÂM SÀN - DƯỚI NƯỚC

Name HQMONICA-24S
Dimension L540mm x W86mm x H50 mm 
Input Voltage 12VDC
Power Consumption 24W 
Effiency 82%
Luminous Flux 2558 Lm
Brand of LED LED CREE
Color 5000K - CRI: ›70 (Orther color: 2700 - 6000K; RGB; RGBW-(W-4000K)
Angle 10° x 90° (orther angle please contact us)
Function Dimmer None
Material Inox 316
Finishing (Color housing) Inox
IP 68
Class III
HQMONICA-024S - ĐÈN LED ÂM SÀN - DƯỚI NƯỚC

HQMONICA-024S - ĐÈN LED ÂM SÀN - DƯỚI NƯỚC

Name HQMONICA-024S
Dimension L540mm x W86mm x H50 mm 
Input Voltage 12VDC
Power Consumption 24W 
Effiency 82%
Luminous Flux 2558 Lm
Brand of LED LED CREE
Color 5000K - CRI: ›70 (Orther color: 2700 - 6000K; RGB; RGBW-(W-4000K)
Angle Diffuser (orther angle please contact us)
Function Dimmer None
Material Inox 316
Finishing (Color housing) Inox
IP 68
Class III
HQRIPPLE-36S - ĐÈN LED DƯỚI NƯỚC

HQRIPPLE-36S - ĐÈN LED DƯỚI NƯỚC

Name HQRIPPLE-36S
Dimension Ø175mm x H116mm
Input Voltage 12VDC
Power Consumption 36W
Effiency 82%
Luminous Flux 4464 Lm
Brand of LED LED CREE
Color 3000K - CRI: › 80 (Orther color: 2700 - 6000K; RGB; RGBW-(W-4000K)
Beam Angle 15°(orther angle please contact us)
Function Dimmer None
Material Inox 316
Finishing (Color housing) Inox
IP 68
Class III
HQRIPPLE-24S - ĐÈN LED DƯỚI NƯỚC

HQRIPPLE-24S - ĐÈN LED DƯỚI NƯỚC

Name HQRIPPLE-24S
Dimension Ø150mm x H96mm
Input Voltage 12VDC
Power Consumption 24W
Effiency 82% 
Luminous Flux 1968 Lm
Brand of LED LED CREE
Color 3000K - CRI: › 80 (Orther color: 2700 - 6000K; RGB; RGBW-(W-4000K)
Beam Angle 15° (orther angle please contact us)
Function Dimmer None
Material Inox 316
Finishing (Color housing) Inox
IP 68
Class III
HQEGO-3S - ĐÈN LED ÂM SÀN - DƯỚI NƯỚC

HQEGO-3S - ĐÈN LED ÂM SÀN - DƯỚI NƯỚC

Name HQEGO-3S
Dimension 65mm x65mm x H69mm
Input Voltage 24VDC
Power consumption 3W
Efficiency 82%
Luminous Flux 372 Lm
Brand of LED LED CREE
Color 3000K - CRI: › 80 (Orther color: 2700 - 6000K)
Angle Specical Light
Function Dimmer None
Material IP67 (Body: Aluminum ; Face: Inox); IP68 (Inox316, Finish is Chromium Color)
Finishing (Color housing) IP67 (Body: Aluminium Anode ; Face: Inox); IP68 (Chromium Color)
IP IP67 (Body: Black ; Face: Inox); IP68 (Inox316, Finish is Chromium Color)
Class III